Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ưu đãi
- to give special/preferential treatment; to favour; to advantage|= được ưu đãi to get/enjoy preferential treatment|= được thiên nhiên ưu đãi to be favoured by nature|- preferential; concessionary|= giá ưu đãi preferential/special price
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ hay dùng mưu gian
-
kẻ hay hăm dọa
-
kẻ hay khoe khoang khoác lác ầm ĩ
-
kẻ hay làm bậy
-
kẻ hay làm hỏng việc người khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ưu đãi
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ hay dùng mưu gian
- kẻ hay hăm dọa
- kẻ hay khoe khoang khoác lác ầm ĩ
- kẻ hay làm bậy
- kẻ hay làm hỏng việc người khác