Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuất mặt
- away, absent, out of sight|= khuất mặt cách lời out of sight, out of touch
* Từ tham khảo/words other:
-
cách mục tiêu
-
cách nắm
-
cách năm ngày
-
cách nào cũng được
-
cách nấu ăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuất mặt
* Từ tham khảo/words other:
- cách mục tiêu
- cách nắm
- cách năm ngày
- cách nào cũng được
- cách nấu ăn