Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuột thang
- de-escalate
* Từ tham khảo/words other:
-
luôn miệng
-
luôn mồm
-
lươn mươn
-
lươn ngắn lại chê chạch dài
-
lượn nghiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuột thang
* Từ tham khảo/words other:
- luôn miệng
- luôn mồm
- lươn mươn
- lươn ngắn lại chê chạch dài
- lượn nghiên