Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lươn mươn
- dragging on, lengthy|= nói chuyện lươn mươn cả buổi tối to talk lengthily for a whole evening
* Từ tham khảo/words other:
-
đi mót
-
đi một cách đường bệ
-
đi một cách mệt nhọc
-
đi một cách tự nhiên thoải mái
-
đi một mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lươn mươn
* Từ tham khảo/words other:
- đi mót
- đi một cách đường bệ
- đi một cách mệt nhọc
- đi một cách tự nhiên thoải mái
- đi một mình