Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi phôi
* ttừ, dtừ|- alveolar
* Từ tham khảo/words other:
-
mưu sĩ
-
mưu sinh
-
mưu sống
-
mưu sự
-
mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi phôi
* Từ tham khảo/words other:
- mưu sĩ
- mưu sinh
- mưu sống
- mưu sự
- mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên