Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự liệu
- to look after oneself; to shift for oneself; to fend for oneself; to manage on one's own
* Từ tham khảo/words other:
-
tam nhân đồng hành
-
tầm nhận thức
-
tạm nhập
-
tâm nhĩ
-
tẩm nhiễm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự liệu
* Từ tham khảo/words other:
- tam nhân đồng hành
- tầm nhận thức
- tạm nhập
- tâm nhĩ
- tẩm nhiễm