Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự liệu
- to look after oneself; to shift for oneself; to fend for oneself; to manage on one's own
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị đóng dấu
-
không bị đóng thuế trị giá gia tăng
-
không bị đốt sém
-
không bị đục lỗ
-
không bị đụng chạm đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự liệu
* Từ tham khảo/words other:
- không bị đóng dấu
- không bị đóng thuế trị giá gia tăng
- không bị đốt sém
- không bị đục lỗ
- không bị đụng chạm đến