Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trứng tươi
- fresh egg
* Từ tham khảo/words other:
-
lời chào vĩnh biệt
-
lợi chảy máu
-
lời chê bai
-
lời chế giễu
-
lời chế giễu cợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trứng tươi
* Từ tham khảo/words other:
- lời chào vĩnh biệt
- lợi chảy máu
- lời chê bai
- lời chế giễu
- lời chế giễu cợt