Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trứng bác
* dtừ|- scrambled eggs
* Từ tham khảo/words other:
-
nếp quần
-
nếp quăn
-
nẹp rổ
-
nếp sống
-
nếp sống đều đều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trứng bác
* Từ tham khảo/words other:
- nếp quần
- nếp quăn
- nẹp rổ
- nếp sống
- nếp sống đều đều