Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tríu vú
- (of a baby) cling to its mother's breast
* Từ tham khảo/words other:
-
trầm luân
-
trạm lưu thông
-
trầm mặc
-
trầm mai
-
trăm mắt đều thấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tríu vú
* Từ tham khảo/words other:
- trầm luân
- trạm lưu thông
- trầm mặc
- trầm mai
- trăm mắt đều thấy