Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm luân
- be overwhelmed in misfortune
* Từ tham khảo/words other:
-
tráng ca
-
tràng cánh bướm
-
tráng cao su
-
trang cấp
-
tràng cầu khuẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm luân
* Từ tham khảo/words other:
- tráng ca
- tràng cánh bướm
- tráng cao su
- trang cấp
- tràng cầu khuẩn