Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tríu vú
- (of a baby) cling to its mother's breast
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện trường
-
hiền từ
-
hiện tượng
-
hiện tượng âm học
-
hiện tượng ảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tríu vú
* Từ tham khảo/words other:
- hiện trường
- hiền từ
- hiện tượng
- hiện tượng âm học
- hiện tượng ảo