Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tràng khuẩn
- intestine bacillus
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ trốn nợ
-
kẻ trốn việc
-
kẻ trục lợi
-
kẻ trục xuất
-
kẻ trưởng giả học làm sang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tràng khuẩn
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ trốn nợ
- kẻ trốn việc
- kẻ trục lợi
- kẻ trục xuất
- kẻ trưởng giả học làm sang