Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tội phản quốc
* dtừ|- high treason, patricide, parricide|* ttừ|- parricidal, patricidal
* Từ tham khảo/words other:
-
động mạch cảnh
-
dòng mạch chạy dài
-
động mạch chủ
-
động mạch cổ
-
động mạch lưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tội phản quốc
* Từ tham khảo/words other:
- động mạch cảnh
- dòng mạch chạy dài
- động mạch chủ
- động mạch cổ
- động mạch lưng