Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động mạch cổ
- carotid; arteria cervicalis
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ thuật đồ hoạ
-
nghệ thuật đối đáp
-
nghệ thuật đóng kịch
-
nghệ thuật dựng kịch
-
nghệ thuật grafito
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động mạch cổ
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ thuật đồ hoạ
- nghệ thuật đối đáp
- nghệ thuật đóng kịch
- nghệ thuật dựng kịch
- nghệ thuật grafito