Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tối đặc
* ttừ|- dull-witted, thick
* Từ tham khảo/words other:
-
cạn lời
-
cận lợi
-
cắn lộn
-
cân lực
-
cận lục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tối đặc
* Từ tham khảo/words other:
- cạn lời
- cận lợi
- cắn lộn
- cân lực
- cận lục