Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận lợi
- immediate interest
* Từ tham khảo/words other:
-
hối suất
-
hối suất chính thức
-
hối suất thị trường tự do
-
hối suất trôi nổi
-
hồi sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận lợi
* Từ tham khảo/words other:
- hối suất
- hối suất chính thức
- hối suất thị trường tự do
- hối suất trôi nổi
- hồi sức