Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổ viên
- member of a team; team member
* Từ tham khảo/words other:
-
làm với một nhịp độ nhanh
-
làm với năng suất cao nhất
-
làm vội vã
-
làm vội vàng
-
làm vội vàng qua loa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổ viên
* Từ tham khảo/words other:
- làm với một nhịp độ nhanh
- làm với năng suất cao nhất
- làm vội vã
- làm vội vàng
- làm vội vàng qua loa