Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêu khiển
- to relax; to amuse oneself; to entertain oneself; to divert oneself|= tiêu khiển bằng cách làm điều gì đó to divert oneself by doing something
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng ngáy
-
tiếng nghiến
-
tiếng nghiến ken két
-
tiếng ngoại lai
-
tiếng ngợi ca và tôn kính chúa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêu khiển
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng ngáy
- tiếng nghiến
- tiếng nghiến ken két
- tiếng ngoại lai
- tiếng ngợi ca và tôn kính chúa