Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiết hạnh
- chastity; virtue|= giữ tiết hạnh to defend one's virtue
* Từ tham khảo/words other:
-
hình con cù
-
hình con quay
-
hình con suốt
-
hình con vật đứng
-
hình con vẹt ở đầu sào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiết hạnh
* Từ tham khảo/words other:
- hình con cù
- hình con quay
- hình con suốt
- hình con vật đứng
- hình con vẹt ở đầu sào