Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiến hóa thích nghi
- adaptive evolution
* Từ tham khảo/words other:
-
hầm trú ẩn di động được
-
hạm trưởng
-
hầm tù
-
hãm vi
-
ham viết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiến hóa thích nghi
* Từ tham khảo/words other:
- hầm trú ẩn di động được
- hạm trưởng
- hầm tù
- hãm vi
- ham viết