Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủy thủ dày dạn
* dtừ|- sea captain
* Từ tham khảo/words other:
-
trượt ăn
-
trượt băng
-
trượt bánh
-
trượt chân
-
trượt đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủy thủ dày dạn
* Từ tham khảo/words other:
- trượt ăn
- trượt băng
- trượt bánh
- trượt chân
- trượt đi