Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trượt bánh
* dtừ|- skid
* Từ tham khảo/words other:
-
loại nệm hơi
-
loài ngỗng
-
loại ngựa bước cao
-
loài ngựa khỏe chân ngắn
-
loài người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trượt bánh
* Từ tham khảo/words other:
- loại nệm hơi
- loài ngỗng
- loại ngựa bước cao
- loài ngựa khỏe chân ngắn
- loài người