Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trượt băng
- to skate on the ice; to ice-skate|= trượt băng nghệ thuật figure-skating
* Từ tham khảo/words other:
-
đứa trẻ nhỏ
-
đứa trẻ sinh năm
-
đứa trẻ thích nô đùa ầm ĩ
-
đứa trẻ tinh nghịch
-
đứa trẻ tinh quái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trượt băng
* Từ tham khảo/words other:
- đứa trẻ nhỏ
- đứa trẻ sinh năm
- đứa trẻ thích nô đùa ầm ĩ
- đứa trẻ tinh nghịch
- đứa trẻ tinh quái