Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuế má
- taxes; taxation|= tăng thêm/giảm bớt gánh nặng thuế má to increase/relieve the tax burden
* Từ tham khảo/words other:
-
xưởng xe chỉ
-
xuống xe lửa
-
xưởng xe sợi
-
xướng xuất
-
xương xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuế má
* Từ tham khảo/words other:
- xưởng xe chỉ
- xuống xe lửa
- xưởng xe sợi
- xướng xuất
- xương xương