Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thua bạc
- to lose at gambling; to dice away
* Từ tham khảo/words other:
-
phim xi-nê
-
phin
-
phin cà phê
-
phin nõn
-
phình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thua bạc
* Từ tham khảo/words other:
- phim xi-nê
- phin
- phin cà phê
- phin nõn
- phình