Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thứ nhất
- first|= đứng thứ nhất to be in the lead; to be in first place/position
* Từ tham khảo/words other:
-
bản vị
-
bản vị bạc
-
bản vị chủ nghĩa
-
bản vị đơn
-
bản vị giấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thứ nhất
* Từ tham khảo/words other:
- bản vị
- bản vị bạc
- bản vị chủ nghĩa
- bản vị đơn
- bản vị giấy