Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thính phòng
- concert hall; auditorium
* Từ tham khảo/words other:
-
trở giời
-
trò giỡn
-
trở giọng
-
trợ giúp
-
trở gót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thính phòng
* Từ tham khảo/words other:
- trở giời
- trò giỡn
- trở giọng
- trợ giúp
- trở gót