Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên trì
- the seas and rivers
* Từ tham khảo/words other:
-
hiền huynh
-
hiến kế
-
hiền khô
-
hiện kim
-
hiện kim bảo chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên trì
* Từ tham khảo/words other:
- hiền huynh
- hiến kế
- hiền khô
- hiện kim
- hiện kim bảo chứng