Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
theo địch
- to go over to the enemy; to defect to the enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
mắc phải
-
mặc quần
-
mặc quần áo
-
mặc quần áo bằng flanen
-
mặc quần áo bảnh bao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
theo địch
* Từ tham khảo/words other:
- mắc phải
- mặc quần
- mặc quần áo
- mặc quần áo bằng flanen
- mặc quần áo bảnh bao