Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thánh thần
- saints and gods; the holy ghost/spirit
* Từ tham khảo/words other:
-
lổn nhổn
-
lợn nước
-
lộn phèo
-
lộn phộc đầu xuống trước
-
lớn phổng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thánh thần
* Từ tham khảo/words other:
- lổn nhổn
- lợn nước
- lộn phèo
- lộn phộc đầu xuống trước
- lớn phổng