Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tê toàn diện
- anesthesia general
* Từ tham khảo/words other:
-
bạn tốt
-
bàn trà
-
bắn trả
-
bàn trả tiền
-
bạn trai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tê toàn diện
* Từ tham khảo/words other:
- bạn tốt
- bàn trà
- bắn trả
- bàn trả tiền
- bạn trai