Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tất niên
- (tiệc tất niên) new year's eve party
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu vậy
-
dầu ve
-
dấu vết
-
dấu vết còn lại
-
dấu vết của bệnh di truyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tất niên
* Từ tham khảo/words other:
- dầu vậy
- dầu ve
- dấu vết
- dấu vết còn lại
- dấu vết của bệnh di truyền