Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tần số thu
- receiving frequency
* Từ tham khảo/words other:
-
phó thác cho may rủi
-
phổ thành opêra
-
phó thanh tra
-
phó thị trưởng
-
phổ thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tần số thu
* Từ tham khảo/words other:
- phó thác cho may rủi
- phổ thành opêra
- phó thanh tra
- phó thị trưởng
- phổ thông