Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suất điện trở
* dtừ|- resistivity
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn phần
-
ngân phiếu
-
ngân quỹ
-
ngăn ra
-
ngăn rào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suất điện trở
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn phần
- ngân phiếu
- ngân quỹ
- ngăn ra
- ngăn rào