Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biền ngôn
* dtừ|- flattery, adulation
* Từ tham khảo/words other:
-
vẽ nối tiếp
-
vẽ nội tiếp
-
vể nôm na
-
về nước
-
về ở nông thôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biền ngôn
* Từ tham khảo/words other:
- vẽ nối tiếp
- vẽ nội tiếp
- vể nôm na
- về nước
- về ở nông thôn