Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến ngữ
* dtừ|- morphology
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểm soát cá nhân
-
kiểm soát chặt chẽ
-
kiểm soát danh sách
-
kiểm soát không lưu
-
kiểm soát quân sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến ngữ
* Từ tham khảo/words other:
- kiểm soát cá nhân
- kiểm soát chặt chẽ
- kiểm soát danh sách
- kiểm soát không lưu
- kiểm soát quân sự