Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sốt nhẹ
- to have a slight temperature
* Từ tham khảo/words other:
-
chương trình phát triển
-
chương trình quảng cáo hoàn chỉnh
-
chương trình soạn thảo văn bản
-
chương trình tạp kỹ
-
chương trình thể thao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sốt nhẹ
* Từ tham khảo/words other:
- chương trình phát triển
- chương trình quảng cáo hoàn chỉnh
- chương trình soạn thảo văn bản
- chương trình tạp kỹ
- chương trình thể thao