Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số nhị phân
- binary number|= số nhị phân : số biểu diễn dưới hình thức nhị phân binary number : a number expressed in binary form
* Từ tham khảo/words other:
-
chuẩn bị trước
-
chuẩn bị tư thế đĩnh đạc
-
chuẩn bị tư tưởng cho
-
chuẩn bị vũ khí trước
-
chuẩn cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số nhị phân
* Từ tham khảo/words other:
- chuẩn bị trước
- chuẩn bị tư thế đĩnh đạc
- chuẩn bị tư tưởng cho
- chuẩn bị vũ khí trước
- chuẩn cấp