Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sẵn tiền
* thngữ|- to be beforehand with the world
* Từ tham khảo/words other:
-
lúng ta lúng túng
-
lùng thùng
-
lụng thụng
-
lững thững
-
lưng trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sẵn tiền
* Từ tham khảo/words other:
- lúng ta lúng túng
- lùng thùng
- lụng thụng
- lững thững
- lưng trời