Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rõ ràng là
* phó từ evidently, emphatically|* thngữ|- writ large, heaven knows
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng đọa đày
-
đảng đoàn
-
đáng đọc
-
đáng đời
-
đăng đối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rõ ràng là
* Từ tham khảo/words other:
- đáng đọa đày
- đảng đoàn
- đáng đọc
- đáng đời
- đăng đối