Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rõ ràng là
* phó từ evidently, emphatically|* thngữ|- writ large, heaven knows
* Từ tham khảo/words other:
-
chú chiệc
-
chủ chiến
-
chủ cho thuê đất để xây dựng
-
chủ cho thuê theo hợp đồng
-
chủ cho vay tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rõ ràng là
* Từ tham khảo/words other:
- chú chiệc
- chủ chiến
- chủ cho thuê đất để xây dựng
- chủ cho thuê theo hợp đồng
- chủ cho vay tiền