Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ráo miệng
- dry mouthed
* Từ tham khảo/words other:
-
làm dàn bài
-
làm dần dần
-
làm dáng
-
làm dáng cho
-
làm dáng quá đáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ráo miệng
* Từ tham khảo/words other:
- làm dàn bài
- làm dần dần
- làm dáng
- làm dáng cho
- làm dáng quá đáng