Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý phủ
- your distinguished office/residence
* Từ tham khảo/words other:
-
hiền khô
-
hiện kim
-
hiện kim bảo chứng
-
hiền lành
-
hiền lành ngoan ngoãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý phủ
* Từ tham khảo/words other:
- hiền khô
- hiện kim
- hiện kim bảo chứng
- hiền lành
- hiền lành ngoan ngoãn