Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy kỳ
- date of one's return
* Từ tham khảo/words other:
-
đậm người
-
đám người lộn xộn
-
đám người ô hợp
-
đám người tụ họp
-
dầm nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- đậm người
- đám người lộn xộn
- đám người ô hợp
- đám người tụ họp
- dầm nhà