Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy kỳ
- date of one's return
* Từ tham khảo/words other:
-
quen thân
-
quen thói
-
quen thuộc
-
quen thủy thổ
-
quên từ lâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- quen thân
- quen thói
- quen thuộc
- quen thủy thổ
- quên từ lâu