Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc thù
- enemy of the nation, national vengeance
* Từ tham khảo/words other:
-
kiện toàn tổ chức
-
kiên tráng
-
kiên trì
-
kiên trì chống cự
-
kiên trì dai dẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc thù
* Từ tham khảo/words other:
- kiện toàn tổ chức
- kiên tráng
- kiên trì
- kiên trì chống cự
- kiên trì dai dẳng