Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiên trì dai dẳng
* thngữ|- to hold out
* Từ tham khảo/words other:
-
trộm cắp
-
trộm cướp
-
trộm đấu thầm yêu
-
trộm nghe
-
trộm nghĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiên trì dai dẳng
* Từ tham khảo/words other:
- trộm cắp
- trộm cướp
- trộm đấu thầm yêu
- trộm nghe
- trộm nghĩ