Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng rửa tay
* đtừ|- toilet
* Từ tham khảo/words other:
-
quãng cách nhảy qua
-
quãng cách xa
-
quang cảnh
-
quảng canh
-
quang cảnh của một sự kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng rửa tay
* Từ tham khảo/words other:
- quãng cách nhảy qua
- quãng cách xa
- quang cảnh
- quảng canh
- quang cảnh của một sự kiện