Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phối hợp
- co-ordinate, combine
=Phối hợp tác chiến+To carry out combined operations
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
phối hợp
- to co-ordinate; to combine|= phối hợp tác chiến to carry out combined operations
* Từ tham khảo/words other:
-
chi tử
-
chí tử
-
chí tuyến
-
chí ư
-
chi uỷ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phối hợp
* Từ tham khảo/words other:
- chi tử
- chí tử
- chí tuyến
- chí ư
- chi uỷ