Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phim màu
- colour film
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoài quyển khí
-
ngoài ra
-
ngoài sân khấu
-
ngoại sinh
-
ngoại sử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phim màu
* Từ tham khảo/words other:
- ngoài quyển khí
- ngoài ra
- ngoài sân khấu
- ngoại sinh
- ngoại sử